Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giảm cân" (1)

giảm cân
phát
Tiếng Anh Động từlose weight
Từ vựng của tôi
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
To lose weight, you should eat as little starch as possible.

swap_horiz Từ liên quan "giảm cân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giảm cân" (2)

ăn táo hằng ngày để giảm cân
Eat apples every day to lose weight
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
To lose weight, you should eat as little starch as possible.